TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щелку́нчик

giống đựcđộng vật
ščelkúnčik[ɕːɪɫˈkunʲt͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щелку́нчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щелку́нчик nghĩa là Cái kẹp để kẹp trái de.

Nghĩa của щелку́нчик

Danh từ

  1. Cái kẹp để kẹp trái de.

Biến cách của щелку́нчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щелку́нчикщелку́нчики
Sinh cách кого? чего?щелку́нчикащелку́нчиков
Tặng cách кому? чему?щелку́нчикущелку́нчикам
Đối cách кого? что?щелку́нчикащелку́нчиков
Công cụ cách кем? чем?щелку́нчикомщелку́нчиками
Giới cách о ком? о чём?щелку́нчикещелку́нчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

щелкунчик nghĩa là gì?

щелкунчик (danh từ) nghĩa là Cái kẹp để kẹp trái de.

щелкунчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щелку́нчик (phiên âm Latinh ščelkúnčik, IPA [ɕːɪɫˈkunʲt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.