TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щениться

thể chưa hoàn thành
ščenitʹsja giọng máy của trình duyệt

щениться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của щениться

Động từ

  1. Đẻ (nói về chó).

Câu hỏi thường gặp

щениться nghĩa là gì?

щениться (động từ) nghĩa là đẻ.

щениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щениться (phiên âm Latinh ščenitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.