TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щено́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ščenók[ɕːɪˈnok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щено́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щено́к nghĩa là con cún, chó con.

Nghĩa của щено́к

Danh từ

  1. Con cún, chó con.
    • перен. бран.thằng nhãi, nhãi con, nhãi nhép, nhãi ranh

Biến cách của щено́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щено́кщенки́
Sinh cách кого? чего?щенка́щенко́в
Tặng cách кому? чему?щенку́щенка́м
Đối cách кого? что?щенка́щенко́в
Công cụ cách кем? чем?щенко́мщенка́ми
Giới cách о ком? о чём?щенке́щенка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của щено́к

Câu ví dụ với щено́к

  • Мой щенок умер, и я ужасно расстроен. Vì chú cún của tôi chết rồi cho nên tôi vô cùng đau buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473217
  • У её собаки три щенка. Con chó của cô ấy có ba chú chó con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13765557
  • Мама купила нам щенка. Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #616302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

щенок nghĩa là gì?

щенок (danh từ) nghĩa là con cún, chó con.

щенок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щено́к (phiên âm Latinh ščenók, IPA [ɕːɪˈnok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.