TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щепетильность

giống cái
ščepetilʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

щепетильность nghĩa là tính quá nguyên tắc, chi li, khó xử, tế nhị.

Nghĩa của щепетильность

Danh từ

  1. Tính quá nguyên tắc, chi li.
  2. деликатность [sự] khó xử, tế nhị.

Câu hỏi thường gặp

щепетильность nghĩa là gì?

щепетильность (danh từ) nghĩa là tính quá nguyên tắc, chi li, khó xử, tế nhị.

щепетильность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щепетильность (phiên âm Latinh ščepetilʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.