TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́пка

giống cáibất động vật
ščépka[ˈɕːepkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́пка nghĩa là rẻo gỗ vụn, dăm gỗ.

Nghĩa của ще́пка

Danh từ

  1. Rẻo gỗ vụn, dăm gỗ, vỏ bào.
    • худо́й как щепкаgầy như que củi
    • лес ру́бят- ще́пки летя́т — погов. — đẵn gỗ, khó tránh mảnh văng; sự nghiệp lớn lao, tránh sao khỏi sai lầm đổ vỡ

Biến cách của ще́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ще́пкаще́пки
Sinh cách кого? чего?ще́пкище́пок
Tặng cách кому? чему?ще́пкеще́пкам
Đối cách кого? что?ще́пкуще́пки
Công cụ cách кем? чем?ще́пкойще́пками
Giới cách о ком? о чём?ще́пкеще́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щепка nghĩa là gì?

щепка (danh từ) nghĩa là rẻo gỗ vụn, dăm gỗ.

щепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́пка (phiên âm Latinh ščépka, IPA [ˈɕːepkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.