TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щепо́тка

giống cáibất động vật
ščepótka[ɕːɪˈpotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щепо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щепо́тка nghĩa là một dúm, nhúm.

Nghĩa của щепо́тка

Danh từ

  1. Một dúm, nhúm.
    • щепо́тка табаку́một dúm (nhúm) thuốc lá
    • щепо́тка со́лиmột dún (nhúm) muối
    • брать щепо́ткойnhón

Biến cách của щепо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щепо́ткащепо́тки
Sinh cách кого? чего?щепо́ткищепо́ток
Tặng cách кому? чему?щепо́ткещепо́ткам
Đối cách кого? что?щепо́ткущепо́тки
Công cụ cách кем? чем?щепо́ткойщепо́тками
Giới cách о ком? о чём?щепо́ткещепо́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щепо́тка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щепотка nghĩa là gì?

щепотка (danh từ) nghĩa là một dúm, nhúm.

щепотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щепо́тка (phiên âm Latinh ščepótka, IPA [ɕːɪˈpotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.