щерба́тый
ščerbátyj[ɕːɪrˈbatɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щерба́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щерба́тый nghĩa là lỗ chỗ.
Nghĩa của щерба́тый
Tính từ
- Lỗ chỗ.
- khẩu ngữ в оспинах Rỗ, rỗ hoa.
- щербатое лицо́mặt rỗ [hoa]
Biến cách của щерба́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | щерба́тый | щерба́тое | щерба́тая | щерба́тые |
| Sinh cách | щерба́того | щерба́того | щерба́той | щерба́тых |
| Tặng cách | щерба́тому | щерба́тому | щерба́той | щерба́тым |
| Đối cách | щерба́тый / щерба́того | щерба́тое | щерба́тую | щерба́тые / щерба́тых |
| Công cụ cách | щерба́тым | щерба́тым | щерба́той | щерба́тыми |
| Giới cách | щерба́том | щерба́том | щерба́той | щерба́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của щерба́тый
| So sánh hơn | (по)щерба́тее |
Câu hỏi thường gặp
щербатый nghĩa là gì?
щербатый (tính từ) nghĩa là lỗ chỗ.
щербатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щерба́тый (phiên âm Latinh ščerbátyj, IPA [ɕːɪrˈbatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.