щерби́на
giống cáibất động vật
ščerbína[ɕːɪrˈbʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щерби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щерби́на nghĩa là vết lỗ chỗ.
Nghĩa của щерби́на
Danh từ
- Vết lỗ chỗ.
- в щерби́нахlỗ chỗ
- khẩu ngữ оспина [nốt] rỗ.
- лицо́ в щерби́нахmặt rỗ [hoa]
Biến cách của щерби́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щерби́на | щерби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | щерби́ны | щерби́н |
| Tặng cách кому? чему? | щерби́не | щерби́нам |
| Đối cách кого? что? | щерби́ну | щерби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | щерби́ной | щерби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | щерби́не | щерби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của щерби́на
Câu hỏi thường gặp
щербина nghĩa là gì?
щербина (danh từ) nghĩa là vết lỗ chỗ.
щербина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щерби́на (phiên âm Latinh ščerbína, IPA [ɕːɪrˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.