TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щерби́на

giống cáibất động vật
ščerbína[ɕːɪrˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щерби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щерби́на nghĩa là vết lỗ chỗ.

Nghĩa của щерби́на

Danh từ

  1. Vết lỗ chỗ.
    • в щерби́нахlỗ chỗ
  2. khẩu ngữ оспина [nốt] rỗ.
    • лицо́ в щерби́нахmặt rỗ [hoa]

Biến cách của щерби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щерби́нащерби́ны
Sinh cách кого? чего?щерби́ныщерби́н
Tặng cách кому? чему?щерби́нещерби́нам
Đối cách кого? что?щерби́нущерби́ны
Công cụ cách кем? чем?щерби́нойщерби́нами
Giới cách о ком? о чём?щерби́нещерби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của щерби́на

Câu hỏi thường gặp

щербина nghĩa là gì?

щербина (danh từ) nghĩa là vết lỗ chỗ.

щербина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щерби́на (phiên âm Latinh ščerbína, IPA [ɕːɪrˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.