TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́риться

thể chưa hoàn thành
ščéritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́риться nghĩa là nhe răng.

Nghĩa của ще́риться

Động từ

  1. скалить зубы Nhe răng.

Chia động từ ще́риться

NgôiHiện tại
яще́рюсь
тыще́ришься
он / она́ / оно́ще́рится
мыще́римся
выще́ритесь
они́ще́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щериться.

Quá khứ

Giống đực (он)ще́рился
Giống cái (она́)ще́рилась
Giống trung (оно́)ще́рилось
Số nhiều (они́)ще́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ще́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ще́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

щериться nghĩa là gì?

щериться (động từ) nghĩa là nhe răng.

щериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́риться (phiên âm Latinh ščéritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.