ще́риться
thể chưa hoàn thành
ščéritʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ще́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ще́риться nghĩa là nhe răng.
Nghĩa của ще́риться
Động từ
- скалить зубы Nhe răng.
Chia động từ ще́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ще́рюсь |
| ты | ще́ришься |
| он / она́ / оно́ | ще́рится |
| мы | ще́римся |
| вы | ще́ритесь |
| они́ | ще́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щериться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ще́рился |
| Giống cái (она́) | ще́рилась |
| Giống trung (оно́) | ще́рилось |
| Số nhiều (они́) | ще́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ще́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ще́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
щериться nghĩa là gì?
щериться (động từ) nghĩa là nhe răng.
щериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ще́риться (phiên âm Latinh ščéritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.