TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щети́на

giống cáibất động vật
ščetína[ɕːɪˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щети́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щети́на nghĩa là lông cứng.

Nghĩa của щети́на

Danh từ

  1. Lông cứng; (свиная) lông lợn.
  2. khẩu ngữ на подбородке, щеках Râu rễ tre.
  3. щётки Bờm [bàn chải].

Biến cách của щети́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щети́нащети́ны
Sinh cách кого? чего?щети́ныщети́н
Tặng cách кому? чему?щети́нещети́нам
Đối cách кого? что?щети́нущети́ны
Công cụ cách кем? чем?щети́нойщети́нами
Giới cách о ком? о чём?щети́нещети́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щетина nghĩa là gì?

щетина (danh từ) nghĩa là lông cứng.

щетина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щети́на (phiên âm Latinh ščetína, IPA [ɕːɪˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.