щети́на
giống cáibất động vật
ščetína[ɕːɪˈtʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щети́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щети́на nghĩa là lông cứng.
Nghĩa của щети́на
Danh từ
- Lông cứng; (свиная) lông lợn.
- khẩu ngữ на подбородке, щеках Râu rễ tre.
- щётки Bờm [bàn chải].
Biến cách của щети́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щети́на | щети́ны |
| Sinh cách кого? чего? | щети́ны | щети́н |
| Tặng cách кому? чему? | щети́не | щети́нам |
| Đối cách кого? что? | щети́ну | щети́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | щети́ной | щети́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | щети́не | щети́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
щетина nghĩa là gì?
щетина (danh từ) nghĩa là lông cứng.
щетина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щети́на (phiên âm Latinh ščetína, IPA [ɕːɪˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.