TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щети́нистый

ščetínistyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щети́нистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щети́нистый nghĩa là có lông cứng.

Nghĩa của щети́нистый

Tính từ

  1. Có lông cứng.

Biến cách của щети́нистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchщети́нистыйщети́нистоещети́нистаящети́нистые
Sinh cáchщети́нистогощети́нистогощети́нистойщети́нистых
Tặng cáchщети́нистомущети́нистомущети́нистойщети́нистым
Đối cáchщети́нистыйщети́нистоещети́нистующети́нистые
Công cụ cáchщети́нистымщети́нистымщети́нистойщети́нистыми
Giới cáchщети́нистомщети́нистомщети́нистойщети́нистых
Dạng ngắnщети́нистщети́нистощети́нистащети́нисты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

щетинистый nghĩa là gì?

щетинистый (tính từ) nghĩa là có lông cứng.

щетинистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щети́нистый (phiên âm Latinh ščetínistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.