TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щипа́ч

giống đựcđộng vật
ščipáč[ɕːɪˈpat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щипа́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щипа́ч nghĩa là kẻ móc túi.

Nghĩa của щипа́ч

Danh từ

  1. Kẻ móc túi.

Biến cách của щипа́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щипа́чщипачи́
Sinh cách кого? чего?щипача́щипаче́й
Tặng cách кому? чему?щипачу́щипача́м
Đối cách кого? что?щипача́щипаче́й
Công cụ cách кем? чем?щипачо́мщипача́ми
Giới cách о ком? о чём?щипаче́щипача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щипа́ч

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щипач nghĩa là gì?

щипач (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.

щипач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щипа́ч (phiên âm Latinh ščipáč, IPA [ɕːɪˈpat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.