щипа́ч
giống đựcđộng vật
ščipáč[ɕːɪˈpat͡ɕ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щипа́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щипа́ч nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của щипа́ч
Danh từ
- Kẻ móc túi.
Biến cách của щипа́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щипа́ч | щипачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | щипача́ | щипаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | щипачу́ | щипача́м |
| Đối cách кого? что? | щипача́ | щипаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | щипачо́м | щипача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | щипаче́ | щипача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щипа́ч
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
щипач nghĩa là gì?
щипач (danh từ) nghĩa là kẻ móc túi.
щипач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щипа́ч (phiên âm Latinh ščipáč, IPA [ɕːɪˈpat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.