TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щири́ца

giống cáibất động vật
ščiríca[ɕːɪˈrʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щири́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щири́ца nghĩa là dền, giền.

Nghĩa của щири́ца

Danh từ

  1. Dền, giền.

Biến cách của щири́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щири́цащири́цы
Sinh cách кого? чего?щири́цыщири́ц
Tặng cách кому? чему?щири́цещири́цам
Đối cách кого? что?щири́цущири́цы
Công cụ cách кем? чем?щири́цейщири́цами
Giới cách о ком? о чём?щири́цещири́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щири́ца

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щирица nghĩa là gì?

щирица (danh từ) nghĩa là dền, giền.

щирица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щири́ца (phiên âm Latinh ščiríca, IPA [ɕːɪˈrʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.