TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амара́нт

giống đựcbất động vật
amaránt[ɐmɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амара́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амара́нт nghĩa là dền, giền.

Nghĩa của амара́нт

Danh từ

  1. Dền, giền.

Biến cách của амара́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амара́нтамара́нты
Sinh cách кого? чего?амара́нтаамара́нтов
Tặng cách кому? чему?амара́нтуамара́нтам
Đối cách кого? что?амара́нтамара́нты
Công cụ cách кем? чем?амара́нтомамара́нтами
Giới cách о ком? о чём?амара́нтеамара́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với амара́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

амарант nghĩa là gì?

амарант (danh từ) nghĩa là dền, giền.

амарант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амара́нт (phiên âm Latinh amaránt, IPA [ɐmɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.