щито́к
giống đựcbất động vật
ščitók[ɕːɪˈtok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щито́к nghĩa là đệm lót, tấm chắn.
Nghĩa của щито́к
Danh từ
- у футболистов, хоккеистов Đệm lót, tấm chắn.
Biến cách của щито́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щито́к | щитки́ |
| Sinh cách кого? чего? | щитка́ | щитко́в |
| Tặng cách кому? чему? | щитку́ | щитка́м |
| Đối cách кого? что? | щито́к | щитки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | щитко́м | щитка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | щитке́ | щитка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
щиток nghĩa là gì?
щиток (danh từ) nghĩa là đệm lót, tấm chắn.
щиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щито́к (phiên âm Latinh ščitók, IPA [ɕːɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.