TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щито́к

giống đựcbất động vật
ščitók[ɕːɪˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щито́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щито́к nghĩa là đệm lót, tấm chắn.

Nghĩa của щито́к

Danh từ

  1. у футболистов, хоккеистов Đệm lót, tấm chắn.

Biến cách của щито́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щито́кщитки́
Sinh cách кого? чего?щитка́щитко́в
Tặng cách кому? чему?щитку́щитка́м
Đối cách кого? что?щито́кщитки́
Công cụ cách кем? чем?щитко́мщитка́ми
Giới cách о ком? о чём?щитке́щитка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щиток nghĩa là gì?

щиток (danh từ) nghĩa là đệm lót, tấm chắn.

щиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щито́к (phiên âm Latinh ščitók, IPA [ɕːɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.