TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щу́пальце

giống trungbất động vật
ščúpalʹce[ˈɕːupəlʲt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щу́пальце chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щу́пальце nghĩa là xúc tu, râu sờ.

Nghĩa của щу́пальце

Danh từ

  1. Xúc tu, râu sờ.

Biến cách của щу́пальце (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щу́пальцещу́пальца
Sinh cách кого? чего?щу́пальцащу́палец
Tặng cách кому? чему?щу́пальцущу́пальцам
Đối cách кого? что?щу́пальцещу́пальца
Công cụ cách кем? чем?щу́пальцемщу́пальцами
Giới cách о ком? о чём?щу́пальцещу́пальцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щупальце nghĩa là gì?

щупальце (danh từ) nghĩa là xúc tu, râu sờ.

щупальце đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щу́пальце (phiên âm Latinh ščúpalʹce, IPA [ˈɕːupəlʲt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.