TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щу́пать

thể chưa hoàn thành
ščúpatʹ[ˈɕːupətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щу́пать nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.

Nghĩa của щу́пать

Động từ

  1. Sờ, rờ, nắn, sờ mó.
    • щу́пать пульсbắt mạch
    • щу́пать карма́нsờ (rờ, nắn) túi
    • щу́пать о́пухольsờ mó khối u
  2. исследовать щупом Thăm dò.

Cặp thể của щу́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щу́пать

NgôiHiện tại
ящу́паю
тыщу́паешь
он / она́ / оно́щу́пает
мыщу́паем
выщу́паете
они́щу́пают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щупать.

Quá khứ

Giống đực (он)щу́пал
Giống cái (она́)щу́пала
Giống trung (оно́)щу́пало
Số nhiều (они́)щу́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щу́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щу́пайте

Họ từ của щу́пать

Câu hỏi thường gặp

щупать nghĩa là gì?

щупать (động từ) nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.

щупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щу́пать (phiên âm Latinh ščúpatʹ, IPA [ˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.