щу́пать
Dấu sắc trên щу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щу́пать nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.
Nghĩa của щу́пать
Động từ
- Sờ, rờ, nắn, sờ mó.
- щу́пать пульсbắt mạch
- щу́пать карма́нsờ (rờ, nắn) túi
- щу́пать о́пухольsờ mó khối u
- исследовать щупом Thăm dò.
Cặp thể của щу́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щу́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щу́паю |
| ты | щу́паешь |
| он / она́ / оно́ | щу́пает |
| мы | щу́паем |
| вы | щу́паете |
| они́ | щу́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щупать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щу́пал |
| Giống cái (она́) | щу́пала |
| Giống trung (оно́) | щу́пало |
| Số nhiều (они́) | щу́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щу́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щу́пайте |
Họ từ của щу́пать
Câu hỏi thường gặp
щупать nghĩa là gì?
щупать (động từ) nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.
щупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щу́пать (phiên âm Latinh ščúpatʹ, IPA [ˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.