щу́плый
ščúplyj[ˈɕːupɫɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щу́плый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щу́плый nghĩa là gầy, gầy gò.
Nghĩa của щу́плый
Tính từ
- Gầy, gầy gò, gầy guộc, ốm yếu, ốm o.
Biến cách của щу́плый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | щу́плый | щу́плое | щу́плая | щу́плые |
| Sinh cách | щу́плого | щу́плого | щу́плой | щу́плых |
| Tặng cách | щу́плому | щу́плому | щу́плой | щу́плым |
| Đối cách | щу́плый / щу́плого | щу́плое | щу́плую | щу́плые / щу́плых |
| Công cụ cách | щу́плым | щу́плым | щу́плой | щу́плыми |
| Giới cách | щу́плом | щу́плом | щу́плой | щу́плых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của щу́плый
| So sánh hơn | (по)щупле́е |
Câu hỏi thường gặp
щуплый nghĩa là gì?
щуплый (tính từ) nghĩa là gầy, gầy gò.
щуплый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щу́плый (phiên âm Latinh ščúplyj, IPA [ˈɕːupɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.