щу́риться
Dấu sắc trên щу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щу́риться nghĩa là nheo mắt, nheo, nheo lại.
Nghĩa của щу́риться
Động từ
- о человеке Nheo mắt.
- щу́риться от со́лнцаnheo mắt vì nắng
- о глазах Nheo, nheo lại.
Cặp thể của щу́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щу́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щу́рюсь |
| ты | щу́ришься |
| он / она́ / оно́ | щу́рится |
| мы | щу́римся |
| вы | щу́ритесь |
| они́ | щу́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щуриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щу́рился |
| Giống cái (она́) | щу́рилась |
| Giống trung (оно́) | щу́рилось |
| Số nhiều (они́) | щу́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щу́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щу́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
щуриться nghĩa là gì?
щуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, nheo, nheo lại.
щуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щу́риться (phiên âm Latinh ščúritʹsja, IPA [ˈɕːʉrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.