TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щу́риться

thể chưa hoàn thành
ščúritʹsja[ˈɕːʉrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щу́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щу́риться nghĩa là nheo mắt, nheo, nheo lại.

Nghĩa của щу́риться

Động từ

  1. о человеке Nheo mắt.
    • щу́риться от со́лнцаnheo mắt vì nắng
  2. о глазах Nheo, nheo lại.

Cặp thể của щу́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щу́риться

NgôiHiện tại
ящу́рюсь
тыщу́ришься
он / она́ / оно́щу́рится
мыщу́римся
выщу́ритесь
они́щу́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щуриться.

Quá khứ

Giống đực (он)щу́рился
Giống cái (она́)щу́рилась
Giống trung (оно́)щу́рилось
Số nhiều (они́)щу́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щу́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щу́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

щуриться nghĩa là gì?

щуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt, nheo, nheo lại.

щуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щу́риться (phiên âm Latinh ščúritʹsja, IPA [ˈɕːʉrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.