TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щу́рка

giống cáiđộng vật
ščúrka[ˈɕːurkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щу́рка nghĩa là trảu.

Nghĩa của щу́рка

Danh từ

  1. Trảu.

Biến cách của щу́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щу́ркащу́рки
Sinh cách кого? чего?щу́ркищу́рок
Tặng cách кому? чему?щу́ркещу́ркам
Đối cách кого? что?щу́ркущу́рок
Công cụ cách кем? чем?щу́ркойщу́рками
Giới cách о ком? о чём?щу́ркещу́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

щурка nghĩa là gì?

щурка (danh từ) nghĩa là trảu.

щурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щу́рка (phiên âm Latinh ščúrka, IPA [ˈɕːurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.