щу́рка
giống cáiđộng vật
ščúrka[ˈɕːurkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên щу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щу́рка nghĩa là trảu.
Nghĩa của щу́рка
Danh từ
- Trảu.
Biến cách của щу́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щу́рка | щу́рки |
| Sinh cách кого? чего? | щу́рки | щу́рок |
| Tặng cách кому? чему? | щу́рке | щу́ркам |
| Đối cách кого? что? | щу́рку | щу́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | щу́ркой | щу́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | щу́рке | щу́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
щурка nghĩa là gì?
щурка (danh từ) nghĩa là trảu.
щурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щу́рка (phiên âm Latinh ščúrka, IPA [ˈɕːurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.