TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эбе́н

giống đựcbất động vật
ebén[ɪˈbʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эбе́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эбе́н nghĩa là gỗ mun.

Nghĩa của эбе́н

Danh từ

  1. Gỗ mun.

Biến cách của эбе́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?эбе́н
Sinh cách кого? чего?эбе́на
Tặng cách кому? чему?эбе́ну
Đối cách кого? что?эбе́н
Công cụ cách кем? чем?эбе́ном
Giới cách о ком? о чём?эбе́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эбен nghĩa là gì?

эбен (danh từ) nghĩa là gỗ mun.

эбен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эбе́н (phiên âm Latinh ebén, IPA [ɪˈbʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.