TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эвакуа́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
evakuácija[ɪvəkʊˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эвакуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эвакуа́ция nghĩa là sự tản cư, sơ tán.

Nghĩa của эвакуа́ция

Danh từ

  1. Sự tản cư, sơ tán, di tản, tản đi; (предприятий и т. п.) [sự] di chuyển, chuyển đi, chuyển vận; (войск) rút quân, rút đi.

Biến cách của эвакуа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эвакуа́цияэвакуа́ции
Sinh cách кого? чего?эвакуа́цииэвакуа́ций
Tặng cách кому? чему?эвакуа́цииэвакуа́циям
Đối cách кого? что?эвакуа́циюэвакуа́ции
Công cụ cách кем? чем?эвакуа́циейэвакуа́циями
Giới cách о ком? о чём?эвакуа́цииэвакуа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эвакуация nghĩa là gì?

эвакуация (danh từ) nghĩa là sự tản cư, sơ tán.

эвакуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эвакуа́ция (phiên âm Latinh evakuácija, IPA [ɪvəkʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.