TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эвакуированый

giống đực
evakuirovanyj giọng máy của trình duyệt

эвакуированый nghĩa là người tản cư, người sơ tán.

Nghĩa của эвакуированый

Danh từ

  1. Người tản cư, người sơ tán.

Câu hỏi thường gặp

эвакуированый nghĩa là gì?

эвакуированый (danh từ) nghĩa là người tản cư, người sơ tán.

эвакуированый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эвакуированый (phiên âm Latinh evakuirovanyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.