TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эвкали́пт

giống đựcbất động vật
evkalípt[ɪfkɐˈlʲipt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эвкали́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эвкали́пт nghĩa là cây khuynh diệp.

Nghĩa của эвкали́пт

Danh từ

  1. Cây khuynh diệp (Eucaliptus globulus).

Biến cách của эвкали́пт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эвкали́птэвкали́пты
Sinh cách кого? чего?эвкали́птаэвкали́птов
Tặng cách кому? чему?эвкали́птуэвкали́птам
Đối cách кого? что?эвкали́птэвкали́пты
Công cụ cách кем? чем?эвкали́птомэвкали́птами
Giới cách о ком? о чём?эвкали́птеэвкали́птах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эвкалипт nghĩa là gì?

эвкалипт (danh từ) nghĩa là cây khuynh diệp.

эвкалипт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эвкали́пт (phiên âm Latinh evkalípt, IPA [ɪfkɐˈlʲipt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.