эвкали́пт
giống đựcbất động vật
evkalípt[ɪfkɐˈlʲipt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên эвкали́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эвкали́пт nghĩa là cây khuynh diệp.
Nghĩa của эвкали́пт
Danh từ
- Cây khuynh diệp (Eucaliptus globulus).
Biến cách của эвкали́пт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | эвкали́пт | эвкали́пты |
| Sinh cách кого? чего? | эвкали́пта | эвкали́птов |
| Tặng cách кому? чему? | эвкали́пту | эвкали́птам |
| Đối cách кого? что? | эвкали́пт | эвкали́пты |
| Công cụ cách кем? чем? | эвкали́птом | эвкали́птами |
| Giới cách о ком? о чём? | эвкали́пте | эвкали́птах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эвкалипт nghĩa là gì?
эвкалипт (danh từ) nghĩa là cây khuynh diệp.
эвкалипт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эвкали́пт (phiên âm Latinh evkalípt, IPA [ɪfkɐˈlʲipt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.