TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эволю́ция

giống cáibất động vật
evoljúcija[ɪvɐˈlʲut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эволю́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эволю́ция nghĩa là sự tiến hóa, tiến triển.

Nghĩa của эволю́ция

Danh từ

  1. Sự tiến hóa, tiến triển.

Biến cách của эволю́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эволю́цияэволю́ции
Sinh cách кого? чего?эволю́цииэволю́ций
Tặng cách кому? чему?эволю́цииэволю́циям
Đối cách кого? что?эволю́циюэволю́ции
Công cụ cách кем? чем?эволю́циейэволю́циями
Giới cách о ком? о чём?эволю́цииэволю́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với эволю́ция

  • Ты веришь в эволюцию? Bạn có tin vào thuyết tiến hoá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488274
  • Вы верите в эволюцию? Bạn có tin vào thuyết tiến hoá không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8555971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

эволюция nghĩa là gì?

эволюция (danh từ) nghĩa là sự tiến hóa, tiến triển.

эволюция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эволю́ция (phiên âm Latinh evoljúcija, IPA [ɪvɐˈlʲut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.