TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

э́врика

évrika[ˈɛvrʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên э́врика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

э́врика nghĩa là ơ-rê-ca.

Nghĩa của э́врика

Thán từ

  1. Ơ-rê-ca.

Câu hỏi thường gặp

эврика nghĩa là gì?

эврика (thán từ) nghĩa là ơ-rê-ca.

эврика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là э́врика (phiên âm Latinh évrika, IPA [ˈɛvrʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.