TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эвтана́зия

giống cáibất động vật
evtanázija[ɪftɐˈnazʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эвтана́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эвтана́зия nghĩa là an tử.

Nghĩa của эвтана́зия

Danh từ

  1. An tử.

Biến cách của эвтана́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эвтана́зияэвтана́зии
Sinh cách кого? чего?эвтана́зииэвтана́зий
Tặng cách кому? чему?эвтана́зииэвтана́зиям
Đối cách кого? что?эвтана́зиюэвтана́зии
Công cụ cách кем? чем?эвтана́зиейэвтана́зиями
Giới cách о ком? о чём?эвтана́зииэвтана́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эвтаназия nghĩa là gì?

эвтаназия (danh từ) nghĩa là an tử.

эвтаназия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эвтана́зия (phiên âm Latinh evtanázija, IPA [ɪftɐˈnazʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.