TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эвфеми́зм

giống đựcbất động vật
evfemízm[ɪfʲ(ː)ɪˈmʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эвфеми́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эвфеми́зм nghĩa là uyển ngữ, uyển từ.

Nghĩa của эвфеми́зм

Danh từ

  1. Uyển ngữ, uyển từ.

Biến cách của эвфеми́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эвфеми́змэвфеми́змы
Sinh cách кого? чего?эвфеми́змаэвфеми́змов
Tặng cách кому? чему?эвфеми́змуэвфеми́змам
Đối cách кого? что?эвфеми́змэвфеми́змы
Công cụ cách кем? чем?эвфеми́змомэвфеми́змами
Giới cách о ком? о чём?эвфеми́змеэвфеми́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эвфемизм nghĩa là gì?

эвфемизм (danh từ) nghĩa là uyển ngữ, uyển từ.

эвфемизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эвфеми́зм (phiên âm Latinh evfemízm, IPA [ɪfʲ(ː)ɪˈmʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.