TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эге́

egé[ɛˈɡʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эге́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эге́ nghĩa là chà, à.

Nghĩa của эге́

Thán từ

  1. Chà, à, úi chà.

Câu hỏi thường gặp

эге nghĩa là gì?

эге (thán từ) nghĩa là chà, à.

эге đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эге́ (phiên âm Latinh egé, IPA [ɛˈɡʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.