TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эгои́ст

giống đựcđộng vật
egoíst[ɪɡɐˈist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эгои́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эгои́ст nghĩa là người ích kỷ, kẻ vị kỷ.

Nghĩa của эгои́ст

Danh từ

  1. Người ích kỷ, kẻ vị kỷ.

Biến cách của эгои́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эгои́стэгои́сты
Sinh cách кого? чего?эгои́стаэгои́стов
Tặng cách кому? чему?эгои́стуэгои́стам
Đối cách кого? что?эгои́стаэгои́стов
Công cụ cách кем? чем?эгои́стомэгои́стами
Giới cách о ком? о чём?эгои́стеэгои́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

эгоист nghĩa là gì?

эгоист (danh từ) nghĩa là người ích kỷ, kẻ vị kỷ.

эгоист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эгои́ст (phiên âm Latinh egoíst, IPA [ɪɡɐˈist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.