Эди́п
Edíp[ɪˈdʲip]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Эди́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Эди́п nghĩa là ê-đíp.
Nghĩa của Эди́п
Danh từ riêng
- Ê-đíp.
Biến cách của Эди́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Эди́п | Эди́пы |
| Sinh cách кого? чего? | Эди́па | Эди́пов |
| Tặng cách кому? чему? | Эди́пу | Эди́пам |
| Đối cách кого? что? | Эди́па | Эди́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | Эди́пом | Эди́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | Эди́пе | Эди́пах |
Câu hỏi thường gặp
Эдип nghĩa là gì?
Эдип (danh từ riêng) nghĩa là ê-đíp.
Эдип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Эди́п (phiên âm Latinh Edíp, IPA [ɪˈdʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.