TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Эди́п

Edíp[ɪˈdʲip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Эди́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Эди́п nghĩa là ê-đíp.

Nghĩa của Эди́п

Danh từ riêng

  1. Ê-đíp.

Biến cách của Эди́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Эди́пЭди́пы
Sinh cách кого? чего?Эди́паЭди́пов
Tặng cách кому? чему?Эди́пуЭди́пам
Đối cách кого? что?Эди́паЭди́пов
Công cụ cách кем? чем?Эди́помЭди́пами
Giới cách о ком? о чём?Эди́пеЭди́пах

Câu hỏi thường gặp

Эдип nghĩa là gì?

Эдип (danh từ riêng) nghĩa là ê-đíp.

Эдип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Эди́п (phiên âm Latinh Edíp, IPA [ɪˈdʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.