TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эй

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ej[ɛj] giọng máy của trình duyệt

эй nghĩa là ê, này, a.

Nghĩa của эй

Thán từ

  1. Ê!, này!
    • эй, кто там?ê, ai đấy?

Danh từ

  1. A.

Câu ví dụ với эй

  • Эй, над чем это вы смеётесь? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6329152
  • Эй, над чем это ты смеёшься? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6329153
  • Эй, подожди секунду. Này, chờ tí đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5544165
  • Эй, подождите секунду. Này, chờ tí đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5544169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

эй nghĩa là gì?

эй (thán từ, danh từ) nghĩa là ê, này, a.

эй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эй (phiên âm Latinh ej, IPA [ɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.