эй
эй nghĩa là ê, này, a.
Nghĩa của эй
Thán từ
- Ê!, này!
- эй, кто там?ê, ai đấy?
Danh từ
- A.
Câu ví dụ với эй
- Эй, над чем это вы смеётесь? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6329152
- Эй, над чем это ты смеёшься? Này, bạn đang cười gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6329153
- Эй, подожди секунду. Này, chờ tí đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5544165
- Эй, подождите секунду. Này, chờ tí đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5544169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
эй nghĩa là gì?
эй (thán từ, danh từ) nghĩa là ê, này, a.
эй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эй (phiên âm Latinh ej, IPA [ɛj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.