TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эква́тор

giống đựcbất động vật
ekvátor[ɪkˈfatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эква́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эква́тор nghĩa là đường xích đạo.

Nghĩa của эква́тор

Danh từ

  1. Đường xích đạo.
    • земно́й эква́торxích đạo trái đất

Biến cách của эква́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эква́торэква́торы
Sinh cách кого? чего?эква́тораэква́торов
Tặng cách кому? чему?эква́торуэква́торам
Đối cách кого? что?эква́торэква́торы
Công cụ cách кем? чем?эква́торомэква́торами
Giới cách о ком? о чём?эква́тореэква́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của эква́тор

Câu hỏi thường gặp

экватор nghĩa là gì?

экватор (danh từ) nghĩa là đường xích đạo.

экватор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эква́тор (phiên âm Latinh ekvátor, IPA [ɪkˈfatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.