TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Эквадо́р

Ekvadór[ɪkvɐˈdor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Эквадо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Эквадо́р nghĩa là ê-cu-a-đo.

Nghĩa của Эквадо́р

Danh từ riêng

  1. Ê-cu-a-đo.

Biến cách của Эквадо́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Эквадо́р
Sinh cách кого? чего?Эквадо́ра
Tặng cách кому? чему?Эквадо́ру
Đối cách кого? что?Эквадо́р
Công cụ cách кем? чем?Эквадо́ром
Giới cách о ком? о чём?Эквадо́ре

Câu hỏi thường gặp

Эквадор nghĩa là gì?

Эквадор (danh từ riêng) nghĩa là ê-cu-a-đo.

Эквадор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Эквадо́р (phiên âm Latinh Ekvadór, IPA [ɪkvɐˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.