Эквадо́р
Ekvadór[ɪkvɐˈdor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Эквадо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Эквадо́р nghĩa là ê-cu-a-đo.
Nghĩa của Эквадо́р
Danh từ riêng
- Ê-cu-a-đo.
Biến cách của Эквадо́р (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Эквадо́р |
| Sinh cách кого? чего? | Эквадо́ра |
| Tặng cách кому? чему? | Эквадо́ру |
| Đối cách кого? что? | Эквадо́р |
| Công cụ cách кем? чем? | Эквадо́ром |
| Giới cách о ком? о чём? | Эквадо́ре |
Câu hỏi thường gặp
Эквадор nghĩa là gì?
Эквадор (danh từ riêng) nghĩa là ê-cu-a-đo.
Эквадор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Эквадо́р (phiên âm Latinh Ekvadór, IPA [ɪkvɐˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.