TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эквивале́нт

giống đựcbất động vật
ekvivalént[ɪkvʲɪvɐˈlʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эквивале́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эквивале́нт nghĩa là vật tương đương.

Nghĩa của эквивале́нт

Danh từ

  1. Vật tương đương; (kinh tế) vật ngang giá; (vật lý), (hóa học) đương lượng.

Biến cách của эквивале́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?эквивале́нтэквивале́нты
Sinh cách кого? чего?эквивале́нтаэквивале́нтов
Tặng cách кому? чему?эквивале́нтуэквивале́нтам
Đối cách кого? что?эквивале́нтэквивале́нты
Công cụ cách кем? чем?эквивале́нтомэквивале́нтами
Giới cách о ком? о чём?эквивале́нтеэквивале́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эквивалент nghĩa là gì?

эквивалент (danh từ) nghĩa là vật tương đương.

эквивалент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эквивале́нт (phiên âm Latinh ekvivalént, IPA [ɪkvʲɪvɐˈlʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.