TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экза́мен

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ekzámen[ɪɡˈzamʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экза́мен chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экза́мен nghĩa là thi, khảo thí.

Nghĩa của экза́мен

Danh từ

  1. [Cuộc, kỳ] thi, khảo thí.
    • экза́мен на аттеста́т зре́лости[cuộc, kỳ] thi tốt nghiệp phổ thông trung học
    • экза́мен по мате́матика[cuộc, kỳ] thi toán học
    • госуда́рственные экза́менkỳ thi quốc gia
  2. nghĩa bóng [cơn, cuộc, sự] thử thách.
    • вы́держать экза́менtrải qua được cơn thử thách

Biến cách của экза́мен (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экза́менэкза́мены
Sinh cách кого? чего?экза́менаэкза́менов
Tặng cách кому? чему?экза́менуэкза́менам
Đối cách кого? что?экза́менэкза́мены
Công cụ cách кем? чем?экза́меномэкза́менами
Giới cách о ком? о чём?экза́менеэкза́менах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với экза́мен

  • Я должен сдать этот экзамен. Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5825927
  • Завтра у меня экзамен. Tôi có một bài thi vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655726
  • Он провалил вступительный экзамен. Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039672
  • Как прошёл экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4332696
  • Как твой экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002713
  • Как ваш экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002714
  • Экзамен был лёгким. Bài thi này dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7993443
  • Как экзамен? Bài kiểm tra thế nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4751683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

экзамен nghĩa là gì?

экзамен (danh từ) nghĩa là thi, khảo thí.

экзамен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экза́мен (phiên âm Latinh ekzámen, IPA [ɪɡˈzamʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.