TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзаменацио́нный

ekzamenaciónnyj[ɪɡzəmʲɪnət͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзаменацио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзаменацио́нный nghĩa là Thuộc về thi.

Nghĩa của экзаменацио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về thi.
    • экзаменационный биле́тphiếu thi

Biến cách của экзаменацио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэкзаменацио́нныйэкзаменацио́нноеэкзаменацио́ннаяэкзаменацио́нные
Sinh cáchэкзаменацио́нногоэкзаменацио́нногоэкзаменацио́ннойэкзаменацио́нных
Tặng cáchэкзаменацио́нномуэкзаменацио́нномуэкзаменацио́ннойэкзаменацио́нным
Đối cáchэкзаменацио́нный / экзаменацио́нногоэкзаменацио́нноеэкзаменацио́ннуюэкзаменацио́нные / экзаменацио́нных
Công cụ cáchэкзаменацио́ннымэкзаменацио́ннымэкзаменацио́ннойэкзаменацио́нными
Giới cáchэкзаменацио́нномэкзаменацио́нномэкзаменацио́ннойэкзаменацио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

экзаменационный nghĩa là gì?

экзаменационный (tính từ) nghĩa là Thuộc về thi.

экзаменационный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзаменацио́нный (phiên âm Latinh ekzamenaciónnyj, IPA [ɪɡzəmʲɪnət͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.