TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзамена́тор

giống đựcđộng vật
ekzamenátor[ɪɡzəmʲɪˈnatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзамена́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзамена́тор nghĩa là người chấm thi, giám khảo.

Nghĩa của экзамена́тор

Danh từ

  1. Người chấm thi, giám khảo.

Biến cách của экзамена́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экзамена́торэкзамена́торы
Sinh cách кого? чего?экзамена́тораэкзамена́торов
Tặng cách кому? чему?экзамена́торуэкзамена́торам
Đối cách кого? что?экзамена́тораэкзамена́торов
Công cụ cách кем? чем?экзамена́торомэкзамена́торами
Giới cách о ком? о чём?экзамена́тореэкзамена́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экзаменатор nghĩa là gì?

экзаменатор (danh từ) nghĩa là người chấm thi, giám khảo.

экзаменатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзамена́тор (phiên âm Latinh ekzamenátor, IPA [ɪɡzəmʲɪˈnatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.