экзаменоваться
thể chưa hoàn thành
ekzamenovatʹsja
giọng máy của trình duyệt
экзаменоваться nghĩa là thi, dự thí.
Nghĩa của экзаменоваться
Động từ
- Thi, dự thí, qua kỳ thi. + đối cách
Cặp thể của экзаменоваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
экзаменоваться nghĩa là gì?
экзаменоваться (động từ) nghĩa là thi, dự thí.
экзаменоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экзаменоваться (phiên âm Latinh ekzamenovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.