TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзе́ма

giống cáibất động vật
ekzɛ́ma[ɪɡˈzɛmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзе́ма nghĩa là bệnh eczema, chàm.

Nghĩa của экзе́ма

Danh từ

  1. Bệnh eczema, chàm.

Biến cách của экзе́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экзе́маэкзе́мы
Sinh cách кого? чего?экзе́мыэкзе́м
Tặng cách кому? чему?экзе́меэкзе́мам
Đối cách кого? что?экзе́муэкзе́мы
Công cụ cách кем? чем?экзе́мойэкзе́мами
Giới cách о ком? о чём?экзе́меэкзе́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экзема nghĩa là gì?

экзема (danh từ) nghĩa là bệnh eczema, chàm.

экзема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзе́ма (phiên âm Latinh ekzɛ́ma, IPA [ɪɡˈzɛmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.