TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзосфе́ра

giống cáibất động vật
ekzosféra[ɛɡzɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзосфе́ра nghĩa là tầng ngoài.

Nghĩa của экзосфе́ра

Danh từ

  1. Tầng ngoài.

Biến cách của экзосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экзосфе́раэкзосфе́ры
Sinh cách кого? чего?экзосфе́рыэкзосфе́р
Tặng cách кому? чему?экзосфе́реэкзосфе́рам
Đối cách кого? что?экзосфе́руэкзосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?экзосфе́ройэкзосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?экзосфе́реэкзосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экзосфера nghĩa là gì?

экзосфера (danh từ) nghĩa là tầng ngoài.

экзосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзосфе́ра (phiên âm Latinh ekzosféra, IPA [ɛɡzɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.