TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзо́тика

giống cáibất động vật
ekzótika[ɪɡˈzotʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзо́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзо́тика nghĩa là tính quốc dị.

Nghĩa của экзо́тика

Danh từ

  1. Tính quốc dị.

Biến cách của экзо́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экзо́тикаэкзо́тики
Sinh cách кого? чего?экзо́тикиэкзо́тик
Tặng cách кому? чему?экзо́тикеэкзо́тикам
Đối cách кого? что?экзо́тикуэкзо́тики
Công cụ cách кем? чем?экзо́тикойэкзо́тиками
Giới cách о ком? о чём?экзо́тикеэкзо́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

экзотика nghĩa là gì?

экзотика (danh từ) nghĩa là tính quốc dị.

экзотика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзо́тика (phiên âm Latinh ekzótika, IPA [ɪɡˈzotʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.