TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экипа́ж

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ekipáž[ɪkʲɪˈpaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экипа́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экипа́ж nghĩa là thuỷ thủ, xe ngựa, xe tải.

Nghĩa của экипа́ж

Danh từ

  1. Thuỷ thủ.
  2. Xe ngựa, xe tải.

Biến cách của экипа́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экипа́жэкипа́жи
Sinh cách кого? чего?экипа́жаэкипа́жей
Tặng cách кому? чему?экипа́жуэкипа́жам
Đối cách кого? что?экипа́жэкипа́жи
Công cụ cách кем? чем?экипа́жемэкипа́жами
Giới cách о ком? о чём?экипа́жеэкипа́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với экипа́ж

  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

экипаж nghĩa là gì?

экипаж (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, xe ngựa, xe tải.

экипаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экипа́ж (phiên âm Latinh ekipáž, IPA [ɪkʲɪˈpaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.