экипа́ж
Dấu sắc trên экипа́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экипа́ж nghĩa là thuỷ thủ, xe ngựa, xe tải.
Nghĩa của экипа́ж
Danh từ
- Thuỷ thủ.
- Xe ngựa, xe tải.
Biến cách của экипа́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | экипа́ж | экипа́жи |
| Sinh cách кого? чего? | экипа́жа | экипа́жей |
| Tặng cách кому? чему? | экипа́жу | экипа́жам |
| Đối cách кого? что? | экипа́ж | экипа́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | экипа́жем | экипа́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | экипа́же | экипа́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với экипа́ж
- Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
экипаж nghĩa là gì?
экипаж (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, xe ngựa, xe tải.
экипаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экипа́ж (phiên âm Latinh ekipáž, IPA [ɪkʲɪˈpaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.