экипиро́вка
giống cáibất động vật
ekipiróvka[ɪkʲɪpʲɪˈrofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên экипиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экипиро́вка nghĩa là trang bị.
Nghĩa của экипиро́вка
Danh từ
- действие [sự] trang bị.
- снаряжение [đồ] trang bị; (quân sự) quân trang, quân dụng.
Biến cách của экипиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | экипиро́вка | экипиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | экипиро́вки | экипиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | экипиро́вке | экипиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | экипиро́вку | экипиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | экипиро́вкой | экипиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | экипиро́вке | экипиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của экипиро́вка
Câu hỏi thường gặp
экипировка nghĩa là gì?
экипировка (danh từ) nghĩa là trang bị.
экипировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экипиро́вка (phiên âm Latinh ekipiróvka, IPA [ɪkʲɪpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.