TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экипиро́вка

giống cáibất động vật
ekipiróvka[ɪkʲɪpʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экипиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экипиро́вка nghĩa là trang bị.

Nghĩa của экипиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] trang bị.
  2. снаряжение [đồ] trang bị; (quân sự) quân trang, quân dụng.

Biến cách của экипиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экипиро́вкаэкипиро́вки
Sinh cách кого? чего?экипиро́вкиэкипиро́вок
Tặng cách кому? чему?экипиро́вкеэкипиро́вкам
Đối cách кого? что?экипиро́вкуэкипиро́вки
Công cụ cách кем? чем?экипиро́вкойэкипиро́вками
Giới cách о ком? о чём?экипиро́вкеэкипиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của экипиро́вка

Câu hỏi thường gặp

экипировка nghĩa là gì?

экипировка (danh từ) nghĩa là trang bị.

экипировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экипиро́вка (phiên âm Latinh ekipiróvka, IPA [ɪkʲɪpʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.