TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экипироваться

thể chưa hoàn thành
ekipirovatʹsja giọng máy của trình duyệt

экипироваться nghĩa là được trang bị.

Nghĩa của экипироваться

Động từ

  1. Được trang bị.

Câu hỏi thường gặp

экипироваться nghĩa là gì?

экипироваться (động từ) nghĩa là được trang bị.

экипироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экипироваться (phiên âm Latinh ekipirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.