TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эккизный

ekkiznyj giọng máy của trình duyệt

эккизный nghĩa là phác thảo, sơ phác.

Nghĩa của эккизный

Tính từ

  1. Phác thảo, sơ phác, phác, thảo.
    • эккизный прое́ктbản thiết kế sơ phác

Câu hỏi thường gặp

эккизный nghĩa là gì?

эккизный (tính từ) nghĩa là phác thảo, sơ phác.

эккизный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эккизный (phiên âm Latinh ekkiznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.