экли́птика
giống cáibất động vật
eklíptika
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên экли́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экли́птика nghĩa là đường hoàng đạo.
Nghĩa của экли́птика
Danh từ
- Đường hoàng đạo.
Biến cách của экли́птика (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | экли́птика |
| Sinh cách кого? чего? | экли́птики |
| Tặng cách кому? чему? | экли́птике |
| Đối cách кого? что? | экли́птику |
| Công cụ cách кем? чем? | экли́птикой |
| Giới cách о ком? о чём? | экли́птике |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
эклиптика nghĩa là gì?
эклиптика (danh từ) nghĩa là đường hoàng đạo.
эклиптика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экли́птика (phiên âm Latinh eklíptika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.