TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экли́птика

giống cáibất động vật
eklíptika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экли́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экли́птика nghĩa là đường hoàng đạo.

Nghĩa của экли́птика

Danh từ

  1. Đường hoàng đạo.

Biến cách của экли́птика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?экли́птика
Sinh cách кого? чего?экли́птики
Tặng cách кому? чему?экли́птике
Đối cách кого? что?экли́птику
Công cụ cách кем? чем?экли́птикой
Giới cách о ком? о чём?экли́птике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эклиптика nghĩa là gì?

эклиптика (danh từ) nghĩa là đường hoàng đạo.

эклиптика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экли́птика (phiên âm Latinh eklíptika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.