TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экономе́трия

giống cáibất động vật
ekonométrija[ɪkənɐˈmʲetrʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экономе́трия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экономе́трия nghĩa là kinh tế lượng.

Nghĩa của экономе́трия

Danh từ

  1. Kinh tế lượng.

Biến cách của экономе́трия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экономе́трияэкономе́трии
Sinh cách кого? чего?экономе́трииэкономе́трий
Tặng cách кому? чему?экономе́трииэкономе́триям
Đối cách кого? что?экономе́триюэкономе́трии
Công cụ cách кем? чем?экономе́триейэкономе́триями
Giới cách о ком? о чём?экономе́трииэкономе́триях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

эконометрия nghĩa là gì?

эконометрия (danh từ) nghĩa là kinh tế lượng.

эконометрия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экономе́трия (phiên âm Latinh ekonométrija, IPA [ɪkənɐˈmʲetrʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.