экономи́ст
Dấu sắc trên экономи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экономи́ст nghĩa là nhà kinh tế, nhân viên kinh tế.
Nghĩa của экономи́ст
Danh từ
- учёный Nhà kinh tế [học].
- служащий Nhân viên kinh tế.
- chính trị сторонник экономизма Người theo chủ nghĩa kinh tế.
Biến cách của экономи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | экономи́ст | экономи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | экономи́ста | экономи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | экономи́сту | экономи́стам |
| Đối cách кого? что? | экономи́ста | экономи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | экономи́стом | экономи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | экономи́сте | экономи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
экономист nghĩa là gì?
экономист (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế, nhân viên kinh tế.
экономист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экономи́ст (phiên âm Latinh ekonomíst, IPA [ɪkənɐˈmʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.