TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экономи́ст

giống đựcđộng vật
ekonomíst[ɪkənɐˈmʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экономи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экономи́ст nghĩa là nhà kinh tế, nhân viên kinh tế.

Nghĩa của экономи́ст

Danh từ

  1. учёный Nhà kinh tế [học].
  2. служащий Nhân viên kinh tế.
  3. chính trị сторонник экономизма Người theo chủ nghĩa kinh tế.

Biến cách của экономи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?экономи́стэкономи́сты
Sinh cách кого? чего?экономи́стаэкономи́стов
Tặng cách кому? чему?экономи́стуэкономи́стам
Đối cách кого? что?экономи́стаэкономи́стов
Công cụ cách кем? чем?экономи́стомэкономи́стами
Giới cách о ком? о чём?экономи́стеэкономи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

экономист nghĩa là gì?

экономист (danh từ) nghĩa là nhà kinh tế, nhân viên kinh tế.

экономист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экономи́ст (phiên âm Latinh ekonomíst, IPA [ɪkənɐˈmʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.