TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эконо́мить

thể chưa hoàn thành
ekonómitʹ[ɪkɐˈnomʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эконо́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эконо́мить nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.

Nghĩa của эконо́мить

Động từ

  1. разумно расходовать Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước.
    • эконо́мить вре́мя и трудtiết kiệm thì giờ và lao động
    • тк. несов.để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện
  2. на, в П; получать выгоду Tiết kiệm.
    • эконо́мить на материа́лахtiết kiệm [về mặt] vật liệu

Cặp thể của эконо́мить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ эконо́мить

NgôiHiện tại
яэконо́млю
тыэконо́мишь
он / она́ / оно́эконо́мит
мыэконо́мим
выэконо́мите
они́эконо́мят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + экономить.

Quá khứ

Giống đực (он)эконо́мил
Giống cái (она́)эконо́мила
Giống trung (оно́)эконо́мило
Số nhiều (они́)эконо́мили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)эконо́мь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)эконо́мьте

Họ từ của эконо́мить

Câu hỏi thường gặp

экономить nghĩa là gì?

экономить (động từ) nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.

экономить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эконо́мить (phiên âm Latinh ekonómitʹ, IPA [ɪkɐˈnomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.