эконо́мить
Dấu sắc trên эконо́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эконо́мить nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.
Nghĩa của эконо́мить
Động từ
- разумно расходовать Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước.
- эконо́мить вре́мя и трудtiết kiệm thì giờ và lao động
- тк. несов.để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện
- на, в П; получать выгоду Tiết kiệm.
- эконо́мить на материа́лахtiết kiệm [về mặt] vật liệu
Cặp thể của эконо́мить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ эконо́мить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | эконо́млю |
| ты | эконо́мишь |
| он / она́ / оно́ | эконо́мит |
| мы | эконо́мим |
| вы | эконо́мите |
| они́ | эконо́мят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + экономить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | эконо́мил |
| Giống cái (она́) | эконо́мила |
| Giống trung (оно́) | эконо́мило |
| Số nhiều (они́) | эконо́мили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | эконо́мь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | эконо́мьте |
Họ từ của эконо́мить
Câu hỏi thường gặp
экономить nghĩa là gì?
экономить (động từ) nghĩa là tiết kiệm, tiết ước.
экономить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эконо́мить (phiên âm Latinh ekonómitʹ, IPA [ɪkɐˈnomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.